728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang TWD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Đài Loan mới 0.25857937 TWD
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$0.25801453 Hiện tại NT$0.25857937 Cao nhất NT$0.25888942
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25857937 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000654 TWD
+0.25%
7 ngày qua
+0.00061 TWD
+0.24%
30 ngày qua
+0.003322 TWD
+1.30%
1 năm qua
+0.008559 TWD
+3.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24966014
Hôm nay
0.25857937
Cao nhất
0.26325576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
+2.32%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-1.70%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.31989076 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.31989076 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28935667 – 0.34412125 TWD
Năm biến động -8.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28832258 TWD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.27670753 – 0.29709365 TWD
BDT giảm giá -6.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.27838163 TWD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.26440642 – 0.29737161 TWD
Năm biến động -1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25587022 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23581258 – 0.27607945 TWD
Năm biến động -6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25854502 TWD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.25498128 – 0.26325576 TWD
Năm ổn định +1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.