728x90 / 970x90

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BDT sang XPT

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Platinum Ounce 0.00000481 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00000468 Hiện tại XPT0.00000481 Cao nhất XPT0.00000481
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000481 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPT
5.08%
7 ngày qua
0.000000 XPT
8.42%
30 ngày qua
0.000000 XPT
8.52%
1 năm qua
-0.000000 XPT
-6.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00000299
Hôm nay
0.00000481
Cao nhất
0.00000542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
-6.60%
Tháng 11
-18.38%
Tháng 12
-21.73%
Tháng 1
+29.42%
Tháng 2
+5.01%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+3.51%
Tháng 5
+23.76%
Tháng 6
-4.26%
Tháng 7
-7.76%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00001121 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00001121 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000904 – 0.00001267 XPT
Năm biến động -24.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0000096 XPT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.0000083 – 0.00001083 XPT
Năm biến động +1.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000912 XPT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00000787 – 0.00001044 XPT
Năm biến động +2.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000675 XPT
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00000329 – 0.00000934 XPT
Năm biến động -56.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000431 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000299 – 0.00000523 XPT
Năm biến động +19.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.