728x90 / 970x90
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang CNY
Cập nhật
1
BGN
=
3.89454523
CNY
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = ¥3.89454523 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = лв0.25676939 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥3.89454523
Hiện tại
¥3.89454523
Cao nhất
¥3.90661824
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.89454523 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012765 CNY
-0.33%
7 ngày qua
-0.030334 CNY
-0.77%
30 ngày qua
-0.089585 CNY
-2.25%
1 năm qua
-0.374222 CNY
-8.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.89454523 Hôm nay
3.89454523 Cao nhất
4.28111505
3.89454523 Hôm nay
3.89454523 Cao nhất
4.28111505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.15247121 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.61923516 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.45005906
–
3.81873337
CNY
BGN tăng giá
+2.30%
2023
Tỷ giá trung bình
3.91270515 CNY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.70199226
–
4.13893821
CNY
BGN tăng giá
+5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
3.97069005 CNY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
3.85729654
–
4.07919121
CNY
BGN giảm giá
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15247121 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.77146797
–
4.32396959
CNY
Năm biến động
+8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.0322807 CNY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
3.89454523
–
4.28111505
CNY
BGN giảm giá
-7.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.