728x90 / 970x90
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang DKK
Cập nhật
1
BGN
=
3.82220544
DKK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = kr3.82220544 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = лв0.26162906 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr3.8199906
Hiện tại
kr3.82220544
Cao nhất
kr3.82261509
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.82220544 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000335 DKK
+0.01%
7 ngày qua
-0.000084 DKK
30 ngày qua
+0.000563 DKK
+0.01%
1 năm qua
+0.005076 DKK
+0.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
3.80354311 Hôm nay
3.82220544 Cao nhất
3.82891304
3.80354311 Hôm nay
3.82220544 Cao nhất
3.82891304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.82111007 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.8037788 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.76905873
–
3.84276201
DKK
Năm ổn định
+0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
3.81064181 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
3.77188423
–
3.84490456
DKK
Năm ổn định
+0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
3.81408983 DKK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
3.79328645
–
3.83409524
DKK
Năm ổn định
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
3.81586789 DKK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.78217078
–
3.83340084
DKK
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.82111007 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.81451098
–
3.82679356
DKK
Năm ổn định
+0.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.