Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang PHP
Cập nhật
1
BGN
=
36.26842731
PHP
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = ₱36.26842731 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = лв0.02757219 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱36.25803081
Hiện tại
₱36.26842731
Cao nhất
₱36.3566352
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.26842731 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.098338 PHP
-0.27%
7 ngày qua
-0.366292 PHP
-1.00%
30 ngày qua
-0.612533 PHP
-1.66%
1 năm qua
+1.257565 PHP
+3.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
34.39834759 Hôm nay
36.26842731 Cao nhất
37.25913959
34.39834759 Hôm nay
36.26842731 Cao nhất
37.25913959
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
+1.81%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
+3.00%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 36.02620904 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.30460231 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.80571294
–
30.51855711
PHP
BGN tăng giá
+2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
30.76412366 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
29.66241077
–
31.72407497
PHP
Năm ổn định
+2.67%
2024
Tỷ giá trung bình
31.69534964 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
30.71138264
–
32.68928354
PHP
Năm ổn định
-1.20%
2025
Tỷ giá trung bình
33.22458072 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
30.42748225
–
35.49414286
PHP
Năm biến động
+14.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.02620904 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.72279695
–
37.25913959
PHP
Năm ổn định
+2.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.