728x90 / 970x90

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang PKR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rupee Pakistan 161.20936653 PKR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨160.91476127 Hiện tại ₨161.20936653 Cao nhất ₨161.40651058
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
161.20936653 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.045054 PKR
-0.03%
7 ngày qua
-1.199701 PKR
-0.74%
30 ngày qua
-3.147831 PKR
-1.92%
1 năm qua
-8.303606 PKR
-4.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
160.91476127
Hôm nay
161.20936653
Cao nhất
172.16091585
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.22%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.88%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 164.82633725 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 109.79589615 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.74523643 – 125.25572843 PKR
Năm biến động +19.81%
2023
Tỷ giá trung bình 154.62861125 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
122.1795158 – 170.16054494 PKR
Năm biến động +27.21%
2024
Tỷ giá trung bình 154.05235463 PKR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
147.48653374 – 159.44005283 PKR
BGN giảm giá -6.14%
2025
Tỷ giá trung bình 162.79887951 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
145.85907216 – 171.74870426 PKR
Năm biến động +13.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.82633725 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
160.91476127 – 172.16091585 PKR
BGN giảm giá -4.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.