728x90 / 970x90

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang RUB

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Rúp Nga 49.06384362 RUB
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₽48.9526665 Hiện tại ₽49.06384362 Cao nhất ₽49.1882294
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.06384362 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.070777 RUB
-0.14%
7 ngày qua
-0.029167 RUB
-0.06%
30 ngày qua
-1.870429 RUB
-3.67%
1 năm qua
-0.746668 RUB
-1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
42.14725312
Hôm nay
49.06384362
Cao nhất
51.72066228
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.27%
Tháng 10
-2.73%
Tháng 11
+2.88%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-5.57%
Tháng 4
-5.58%
Tháng 5
+7.30%
Tháng 6
+3.64%
Tháng 7
+9.67%
Tháng 8
-4.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 51.33065801 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.86811196 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.05372304 – 79.180116 RUB
Năm biến động -7.05%
2023
Tỷ giá trung bình 47.30513142 RUB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
36.58695317 – 55.98181956 RUB
Năm biến động +24.97%
2024
Tỷ giá trung bình 51.33065801 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.87308246 – 61.11504969 RUB
Năm biến động +19.82%
2025
Tỷ giá trung bình 48.25512844 RUB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
44.28900436 – 60.31514806 RUB
Năm biến động -21.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.84470641 RUB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
42.14725312 – 51.72066228 RUB
Năm biến động +3.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.