Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang BTN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Ngultrum Bhutan 254.50418548 BTN
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nu.254.49576629 Hiện tại Nu.254.50418548 Cao nhất Nu.254.51196976
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
254.50418548 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.49573 BTN
+0.20%
7 ngày qua
+1.06578 BTN
+0.42%
30 ngày qua
+1.660637 BTN
+0.66%
1 năm qua
+18.604851 BTN
+7.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
232.2538826
Hôm nay
254.50418548
Cao nhất
256.53252277
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.31%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+4.42%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.84%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 249.62745739 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 208.43948905 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
195.8862409 – 220.70644975 BTN
Năm biến động +11.15%
2023
Tỷ giá trung bình 219.05510681 BTN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
215.27283556 – 221.8403051 BTN
Năm ổn định +0.69%
2024
Tỷ giá trung bình 221.9817113 BTN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
218.56041807 – 227.13376786 BTN
BHD tăng giá +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 231.11384025 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
224.67364382 – 241.01874325 BTN
BHD tăng giá +5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 249.62745739 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
238.42477916 – 256.53252277 BTN
BHD tăng giá +6.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.