Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang CHF
Cập nhật
1
BHD
=
2.21210658
CHF
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = CHF2.21210658 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = .د.ب0.45205778 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CHF2.20571711
Hiện tại
CHF2.21210658
Cao nhất
CHF2.21326744
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21210658 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011814 CHF
+0.54%
7 ngày qua
+0.035933 CHF
+1.65%
30 ngày qua
+0.077483 CHF
+3.63%
1 năm qua
+0.100342 CHF
+4.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
2.02004404 Hôm nay
2.21210658 Cao nhất
2.21326744
2.02004404 Hôm nay
2.21210658 Cao nhất
2.21326744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.53254987 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.53254987 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.41637225
–
2.6886437
CHF
BHD tăng giá
+1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.38424388 CHF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.22750629
–
2.50293184
CHF
Năm biến động
-9.04%
2024
Tỷ giá trung bình
2.33682105 CHF
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
2.22403021
–
2.43956545
CHF
BHD tăng giá
+8.25%
2025
Tỷ giá trung bình
2.2038389 CHF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
2.0856247
–
2.43397815
CHF
Năm biến động
-12.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.1237341 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.02004404
–
2.21326744
CHF
BHD tăng giá
+5.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.