Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang FKP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bảng Quần đảo Falkland 2.00848766 FKP
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £2.00044831 Hiện tại £2.00848766 Cao nhất £2.00849562
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang FKP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00848766 FKP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009844 FKP
+0.49%
7 ngày qua
+0.020965 FKP
+1.05%
30 ngày qua
+0.059731 FKP
+3.07%
1 năm qua
+0.036123 FKP
+1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.91605911
Hôm nay
2.00848766
Cao nhất
2.03597802
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.75%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-1.76%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang FKP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.15257992 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15257992 FKP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.93472691 – 2.47904362 FKP
Năm biến động +11.96%
2023
Tỷ giá trung bình 2.13433545 FKP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.02006955 – 2.24135261 FKP
BHD giảm giá -5.20%
2024
Tỷ giá trung bình 2.07679342 FKP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.97664535 – 2.14772097 FKP
Năm ổn định +1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 2.01392122 FKP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.92985816 – 2.17900627 FKP
Năm biến động -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.97710863 FKP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.91605911 – 2.01385136 FKP
Năm ổn định +2.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.