728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang MXN

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Peso Mexico 47.76409079 MXN
+1.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $47.08789744 Hiện tại $47.76409079 Cao nhất $47.7675772
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.76409079 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.800671 MXN
+1.70%
7 ngày qua
+2.077151 MXN
+4.55%
30 ngày qua
+2.829444 MXN
+6.30%
1 năm qua
-0.945814 MXN
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
44.79066375
Hôm nay
47.76409079
Cao nhất
49.55993242
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.33%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-2.28%
Tháng 8
+5.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 53.33382078 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.33382078 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.7711487 – 56.64263571 MXN
BHD giảm giá -4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 47.05820208 MXN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
44.27466336 – 51.80049592 MXN
Năm biến động -13.21%
2024
Tỷ giá trung bình 48.61003861 MXN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
43.31604667 – 55.35018937 MXN
Năm biến động +23.20%
2025
Tỷ giá trung bình 50.96264425 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
47.45901635 – 55.39430393 MXN
Năm biến động -13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.29648622 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.79066375 – 48.12067011 MXN
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.