728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang PKR

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Rupee Pakistan 735.72494757 PKR
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨734.99897982 Hiện tại ₨735.72494757 Cao nhất ₨736.14456553
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
735.72494757 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.680144 PKR
+0.09%
7 ngày qua
+0.709136 PKR
+0.10%
30 ngày qua
+3.586565 PKR
+0.49%
1 năm qua
-14.055555 PKR
-1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
732.1383822
Hôm nay
735.72494757
Cao nhất
755.47724202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
-0.56%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 747.28007707 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 542.8108757 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
462.60464697 – 638.43590845 PKR
Năm biến động +27.22%
2023
Tỷ giá trung bình 741.68917987 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
601.59442406 – 817.2157529 PKR
Năm biến động +22.98%
2024
Tỷ giá trung bình 738.84832314 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
733.67695431 – 747.9811539 PKR
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 747.28007707 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
737.49149272 – 778.24503072 PKR
Năm ổn định +0.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 738.16004788 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
732.1383822 – 747.32565105 PKR
Năm ổn định -1.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.