728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang RUB

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Rúp Nga 224.03275368 RUB
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽222.98399239 Hiện tại ₽224.03275368 Cao nhất ₽224.23048539
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
224.03275368 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.177704 RUB
+0.08%
7 ngày qua
+1.852186 RUB
+0.83%
30 ngày qua
-2.856831 RUB
-1.26%
1 năm qua
+3.713626 RUB
+1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
187.86317824
Hôm nay
224.03275368
Cao nhất
231.6729525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.35%
Tháng 10
-3.51%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+4.65%
Tháng 3
-6.74%
Tháng 4
-4.91%
Tháng 5
+9.56%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
+8.55%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 246.3248323 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 185.28662524 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
139.23318995 – 378.47453522 RUB
Năm biến động -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 226.9328875 RUB
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
175.3524017 – 268.88843483 RUB
Năm biến động +20.82%
2024
Tỷ giá trung bình 246.3248323 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
221.57093086 – 301.68548627 RUB
Năm biến động +27.74%
2025
Tỷ giá trung bình 222.25761488 RUB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
196.44877954 – 301.45400174 RUB
Năm biến động -30.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209.84910148 RUB
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
187.86317824 – 231.6729525 RUB
Năm biến động +6.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.