728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Burundi sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang DKK

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Krone Đan Mạch 0.00219524 DKK
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0021782 Hiện tại kr0.00219524 Cao nhất kr0.00219524
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00219524 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 DKK
+0.62%
7 ngày qua
+0.000021 DKK
+0.98%
30 ngày qua
+0.000038 DKK
+1.78%
1 năm qua
+0.000025 DKK
+1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00209278
Hôm nay
0.00219524
Cao nhất
0.00224133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
-1.02%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00346418 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00346418 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0032252 – 0.00376832 DKK
Năm biến động +3.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0027662 DKK
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.00234004 – 0.00342006 DKK
Năm biến động -29.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0023906 DKK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00229936 – 0.0024725 DKK
BIF tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00223716 DKK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00211844 – 0.00247826 DKK
Năm biến động -11.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00216652 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00209278 – 0.00224133 DKK
Năm ổn định +2.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.