728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang PKR
Cập nhật
1
BIF
=
0.09255442
PKR
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = ₨0.09255442 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = FBu10.80445386 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.09200075
Hiện tại
₨0.09255442
Cao nhất
₨0.09256306
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09255442 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000457 PKR
+0.50%
7 ngày qua
+0.00018 PKR
+0.19%
30 ngày qua
-0.00021 PKR
-0.23%
1 năm qua
-0.003838 PKR
-3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.09199957 Hôm nay
0.09255442 Cao nhất
0.09783979
0.09199957 Hôm nay
0.09255442 Cao nhất
0.09783979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.11164827 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10012691 PKR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.08677419
–
0.11715205
PKR
Năm biến động
+23.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11164827 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09578849
–
0.14198346
PKR
Năm biến động
-10.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09653873 PKR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.09401602
–
0.0988614
PKR
BIF giảm giá
-3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09523386 PKR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.0935518
–
0.09964825
PKR
Năm ổn định
+0.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09344784 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09199957
–
0.09783979
PKR
Năm ổn định
-2.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.