728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Burundi sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang XDR
Cập nhật
1
BIF
=
0.00024445
XDR
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = SDR0.00024445 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = FBu4,090.83 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
SDR0.0002431
Hiện tại
SDR0.00024445
Cao nhất
SDR0.00024458
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024445 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 XDR
+0.39%
7 ngày qua
+0.000001 XDR
+0.24%
30 ngày qua
+0.000001 XDR
+0.43%
1 năm qua
+0.000008 XDR
+3.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00022974 Hôm nay
0.00024445 Cao nhất
0.00024863
0.00022974 Hôm nay
0.00024445 Cao nhất
0.00024863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
-1.27%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+3.20%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00035719 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00035719 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0003425
–
0.00038355
XDR
BIF tăng giá
+2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00030059 XDR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00026004
–
0.00036449
XDR
Năm biến động
-28.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00026112 XDR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.0002533
–
0.00026541
XDR
Năm ổn định
-0.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024395 XDR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00023102
–
0.00026427
XDR
Năm biến động
-9.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00023844 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00022974
–
0.00024737
XDR
BIF tăng giá
+4.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.