Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang INR
Cập nhật
1
BMD
=
95.896856
INR
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = ₹95.896856 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $0.01042787 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₹95.896856
Hiện tại
₹95.896856
Cao nhất
₹96.108582
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
95.896856 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.05246 INR
+0.05%
7 ngày qua
+0.299906 INR
+0.31%
30 ngày qua
+0.516356 INR
+0.54%
1 năm qua
+7.056006 INR
+7.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
87.740457 Hôm nay
95.896856 Cao nhất
96.877037
87.740457 Hôm nay
95.896856 Cao nhất
96.877037
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
+0.41%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.93%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 94.22358253 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.60301311 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
73.8024
–
82.9972
INR
Năm biến động
+11.08%
2023
Tỷ giá trung bình
82.57304065 INR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
80.97405
–
83.731693
INR
Năm ổn định
+0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
83.67929656 INR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
82.737552
–
85.7134
INR
BMD tăng giá
+2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
87.15518609 INR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
84.221054
–
90.94895
INR
BMD tăng giá
+5.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
94.22358253 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
89.8565
–
96.877037
INR
BMD tăng giá
+6.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.