Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MXN
Cập nhật
1
BMD
=
17.961414
MXN
+1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = $17.961414 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $0.0556749 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$17.845744
Hiện tại
$17.961414
Cao nhất
$18.016927
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.961414 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.211228 MXN
+1.19%
7 ngày qua
+0.659409 MXN
+3.81%
30 ngày qua
+0.925017 MXN
+5.43%
1 năm qua
-0.353946 MXN
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
16.8872 Hôm nay
17.961414 Cao nhất
18.684491
16.8872 Hôm nay
17.961414 Cao nhất
18.684491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 20.10698538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.10698538 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.14118
–
21.358975
MXN
BMD giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
17.73272942 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
16.68361
–
19.5119
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
18.31835927 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
16.327464
–
20.869014
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
19.20587414 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
17.906714
–
21.214135
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.47176791 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.8872
–
18.13898
MXN
Năm ổn định
-0.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.