Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang TWD
Cập nhật
1
BMD
=
31.816499
TWD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = NT$31.816499 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = $0.03143023 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
NT$31.770398
Hiện tại
NT$31.816499
Cao nhất
NT$31.8958
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.816499 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.038598 TWD
+0.12%
7 ngày qua
+0.1266 TWD
+0.40%
30 ngày qua
+0.177799 TWD
+0.56%
1 năm qua
+1.359399 TWD
+4.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
30.395 Hôm nay
31.816499 Cao nhất
32.4131
30.395 Hôm nay
31.816499 Cao nhất
32.4131
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 32.10195508 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.78001174 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.4514
–
32.325998
TWD
Năm biến động
+10.63%
2023
Tỷ giá trung bình
31.14797904 TWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
29.722999
–
32.479001
TWD
Năm ổn định
+0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
32.10195508 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
30.6836
–
32.831202
TWD
BMD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
31.16738472 TWD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
28.927001
–
33.299601
TWD
Năm biến động
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.75009892 TWD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
31.163502
–
32.4131
TWD
Năm ổn định
+1.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.