Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang MAD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Dirham Ma-rốc 7.58069249 MAD
+0.93% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.7.53375033 Hiện tại د.م.7.58069249 Cao nhất د.م.7.58069249
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.58069249 MAD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.069642 MAD
+0.93%
7 ngày qua
+0.087564 MAD
+1.17%
30 ngày qua
+0.310308 MAD
+4.27%
1 năm qua
+0.535027 MAD
+7.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.03435272
Hôm nay
7.58069249
Cao nhất
7.58069249
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.76%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
+3.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.54048506 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.36571062 MAD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
6.81285614 – 7.84680499 MAD
Năm biến động +12.88%
2023
Tỷ giá trung bình 7.54048506 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.19224641 – 7.81347111 MAD
BND giảm giá -3.80%
2024
Tỷ giá trung bình 7.43803095 MAD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
7.28902277 – 7.5828382 MAD
Năm ổn định -1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 7.14797177 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.94562044 – 7.44945036 MAD
BND giảm giá -4.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.29792149 MAD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.09309343 – 7.58069249 MAD
BND tăng giá +6.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.