728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang RUB

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rúp Nga 66.39568481 RUB
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽66.06432669 Hiện tại ₽66.39568481 Cao nhất ₽66.39568481
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.39568481 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.356486 RUB
+0.54%
7 ngày qua
+0.310859 RUB
+0.47%
30 ngày qua
-0.919359 RUB
-1.37%
1 năm qua
+2.175374 RUB
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
55.37627578
Hôm nay
66.39568481
Cao nhất
68.53943512
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.59%
Tháng 10
-3.17%
Tháng 11
+2.61%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-6.19%
Tháng 4
-5.20%
Tháng 5
+8.12%
Tháng 6
+3.28%
Tháng 7
+9.86%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 69.48489124 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.78646128 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
37.81782361 – 104.96815493 RUB
Năm biến động -1.05%
2023
Tỷ giá trung bình 63.65725377 RUB
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
50.05099233 – 74.24250276 RUB
Năm biến động +22.78%
2024
Tỷ giá trung bình 69.48489124 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.83036385 – 84.21424212 RUB
Năm biến động +23.69%
2025
Tỷ giá trung bình 64.01357284 RUB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
57.8672154 – 83.37490941 RUB
Năm biến động -26.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.93929573 RUB
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
55.37627578 – 68.53943512 RUB
Năm biến động +8.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.