Tỷ giá Đô la Brunei sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang WST
Cập nhật
1
BND
=
2.15271278
WST
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = WS$2.15271278 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $0.46453015 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
WS$2.15079068
Hiện tại
WS$2.15271278
Cao nhất
WS$2.15271278
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.15271278 WST
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001732 WST
+0.08%
7 ngày qua
-0.004998 WST
-0.23%
30 ngày qua
+0.016926 WST
+0.79%
1 năm qua
-0.003991 WST
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
2.11258953 Hôm nay
2.15271278 Cao nhất
2.19452961
2.11258953 Hôm nay
2.15271278 Cao nhất
2.19452961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.14693228 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.9403194 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.84916637
–
2.05749729
WST
BND tăng giá
+4.06%
2023
Tỷ giá trung bình
2.03515463 WST
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
1.97643833
–
2.1220722
WST
BND tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
2.09599415 WST
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
2.0516503
–
2.18572069
WST
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14036104 WST
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
2.03124785
–
2.20316485
WST
BND tăng giá
+6.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.14693228 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.11258953
–
2.19452961
WST
Năm ổn định
-1.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.