728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Brunei sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang XDR
Cập nhật
1
BND
=
0.57303025
XDR
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = SDR0.57303025 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $1.74510858 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR0.57303025
Hiện tại
SDR0.57303025
Cao nhất
SDR0.57333282
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57303025 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000413 XDR
-0.07%
7 ngày qua
-0.001844 XDR
-0.32%
30 ngày qua
+0.001532 XDR
+0.27%
1 năm qua
+0.033913 XDR
+6.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.53774327 Hôm nay
0.57303025 Cao nhất
0.57771312
0.53774327 Hôm nay
0.57303025 Cao nhất
0.57771312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.56369998 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.52919202 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49531944
–
0.56146676
XDR
Năm biến động
+5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55813999 XDR
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.54995654
–
0.56667569
XDR
Năm ổn định
+0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.56369998 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55467288
–
0.57667607
XDR
Năm ổn định
-0.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55176866 XDR
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.53468292
–
0.59256568
XDR
BND giảm giá
-3.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55561721 XDR
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.53908623
–
0.57771312
XDR
BND tăng giá
+6.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.