Tỷ giá Đô la Brunei sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang XPT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Platinum Ounce 0.00046394 XPT
+2.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00045202 Hiện tại XPT0.00046394 Cao nhất XPT0.00046394
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00046394 XPT
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000012 XPT
+2.64%
7 ngày qua
+0.000037 XPT
+8.64%
30 ngày qua
+0.000034 XPT
+8.02%
1 năm qua
-0.000023 XPT
-4.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00028598
Hôm nay
0.00046394
Cao nhất
0.0005085
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
-6.79%
Tháng 11
-17.48%
Tháng 12
-20.60%
Tháng 1
+29.47%
Tháng 2
+3.39%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+3.36%
Tháng 5
+22.65%
Tháng 6
-3.42%
Tháng 7
-7.12%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00078644 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00075527 XPT
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00063424 – 0.00085923 XPT
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00077262 XPT
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00066647 – 0.00087792 XPT
Năm biến động +9.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00078644 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00068401 – 0.00085181 XPT
Năm biến động +7.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00062749 XPT
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00031288 – 0.00084363 XPT
Năm biến động -53.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00041546 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028598 – 0.0004979 XPT
Năm biến động +20.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.