Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang BWP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Pula Botswana 1.24182142 BWP
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất P1.2411335 Hiện tại P1.24182142 Cao nhất P1.24182142
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24182142 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004611 BWP
+0.37%
7 ngày qua
+0.010637 BWP
+0.86%
30 ngày qua
+0.099059 BWP
+8.67%
1 năm qua
-0.805616 BWP
-39.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.07323594
Hôm nay
1.24182142
Cao nhất
2.07934233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.08%
Tháng 10
+6.95%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+4.82%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-41.16%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+9.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.96877326 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.79474737 BWP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
1.66139073 – 1.96095013 BWP
Năm biến động +8.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.93345745 BWP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
1.83418756 – 2.00990501 BWP
BOB tăng giá +5.09%
2024
Tỷ giá trung bình 1.96147543 BWP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
1.87768939 – 2.05570339 BWP
BOB tăng giá +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.96877326 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.89583326 – 2.08162368 BWP
BOB giảm giá -6.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66849485 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.07323594 – 2.0500903 BWP
Năm biến động -34.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.