728x90 / 970x90
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang DKK
Cập nhật
1
BOB
=
0.59741695
DKK
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = kr0.59741695 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $b1.67387283 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.59608067
Hiện tại
kr0.59741695
Cao nhất
kr0.59741695
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59741695 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001366 DKK
+0.23%
7 ngày qua
+0.005568 DKK
+0.94%
30 ngày qua
+0.039246 DKK
+7.03%
1 năm qua
-0.321275 DKK
-34.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.51536749 Hôm nay
0.59741695 Cao nhất
0.953845
0.51536749 Hôm nay
0.59741695 Cao nhất
0.953845
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-42.15%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+10.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.02659088 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02659088 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.94159211
–
1.12238155
DKK
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.99748029 DKK
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.95962369
–
1.03098767
DKK
BOB giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.99756428 DKK
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.96415553
–
1.04310874
DKK
BOB tăng giá
+7.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95698247 DKK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.90990915
–
1.05388235
DKK
Năm biến động
-11.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80018767 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.51536749
–
0.953845
DKK
Năm biến động
-34.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.