728x90 / 970x90
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang GMD
Cập nhật
1
BOB
=
6.7167706
GMD
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = D6.7167706 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $b0.14888107 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
D6.69783293
Hiện tại
D6.7167706
Cao nhất
D6.7167706
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.7167706 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.045638 GMD
+0.68%
7 ngày qua
+0.037204 GMD
+0.56%
30 ngày qua
+0.440126 GMD
+7.01%
1 năm qua
-3.948765 GMD
-37.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
5.89164401 Hôm nay
6.7167706 Cao nhất
10.79576189
5.89164401 Hôm nay
6.7167706 Cao nhất
10.79576189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.19%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+1.40%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-41.00%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.44283834 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.03613314 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.63404491
–
9.03943627
GMD
Năm biến động
+17.21%
2023
Tỷ giá trung bình
9.01936963 GMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
8.57763935
–
9.77941707
GMD
Năm biến động
+8.49%
2024
Tỷ giá trung bình
9.9554968 GMD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
9.66850888
–
10.4606693
GMD
BOB tăng giá
+7.21%
2025
Tỷ giá trung bình
10.44283834 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.12938289
–
10.79576189
GMD
Năm ổn định
+2.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.08823956 GMD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
5.89164401
–
10.73316427
GMD
Năm biến động
-37.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.