728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang GNF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc Guinea 798.74823086 GNF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG796.79004075 Hiện tại FG798.74823086 Cao nhất FG799.07451276
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
798.74823086 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.174033 GNF
+0.02%
7 ngày qua
+0.898298 GNF
+0.11%
30 ngày qua
+49.048174 GNF
+6.54%
1 năm qua
-456.699212 GNF
-36.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
704.55958263
Hôm nay
798.74823086
Cao nhất
1,273.48
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-41.51%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+7.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,277.77 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,277.77 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,241.28 – 1,352.12 GNF
BOB giảm giá -6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1,247.7 GNF
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
1,231.29 – 1,274.1 GNF
Năm ổn định -0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 1,245.87 GNF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
1,235.89 – 1,256.52 GNF
Năm ổn định +0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 1,253.7 GNF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
1,237.18 – 1,266.11 GNF
Năm ổn định +1.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,086.41 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
704.55958263 – 1,273.48 GNF
Năm biến động -36.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.