728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang INR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rupee Ấn Độ 8.71727544 INR
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹8.70843935 Hiện tại ₹8.71727544 Cao nhất ₹8.72350343
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.71727544 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.02019 INR
+0.23%
7 ngày qua
+0.020815 INR
+0.24%
30 ngày qua
+0.467568 INR
+5.67%
1 năm qua
-4.086476 INR
-31.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.57701494
Hôm nay
8.71727544
Cao nhất
13.97159615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
+0.44%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+2.54%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-41.41%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+9.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 12.60823723 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.40328688 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.72137392 – 12.08031238 INR
Năm biến động +10.86%
2023
Tỷ giá trung bình 11.9540579 INR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
11.72028946 – 12.13426585 INR
Năm ổn định +0.39%
2024
Tỷ giá trung bình 12.10597255 INR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
11.90171862 – 12.42384878 INR
BOB tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 12.60823723 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.14851905 – 13.16449058 INR
BOB tăng giá +4.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.66483376 INR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
7.57701494 – 13.97159615 INR
Năm biến động -32.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.