728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang MDL

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Leu Moldova 1.61063991 MDL
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L1.60027575 Hiện tại L1.61063991 Cao nhất L1.61063991
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61063991 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002118 MDL
-0.13%
7 ngày qua
+0.018507 MDL
+1.16%
30 ngày qua
+0.136081 MDL
+9.23%
1 năm qua
-0.793054 MDL
-32.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.3738769
Hôm nay
1.61063991
Cao nhất
2.56579105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-41.84%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+11.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.7385893 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.7385893 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.57141287 – 2.83675453 MDL
BOB tăng giá +7.55%
2023
Tỷ giá trung bình 2.62074661 MDL
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
2.50063041 – 2.78031177 MDL
BOB giảm giá -9.76%
2024
Tỷ giá trung bình 2.56612064 MDL
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.4898013 – 2.66865411 MDL
BOB tăng giá +6.36%
2025
Tỷ giá trung bình 2.50538141 MDL
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.36915846 – 2.73151693 MDL
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.14033131 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3738769 – 2.56579105 MDL
Năm biến động -33.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.