Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang PHP

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Peso Philipin 5.67485405 PHP
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱5.66432451 Hiện tại ₱5.67485405 Cao nhất ₱5.6804817
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.67485405 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005492 PHP
+0.10%
7 ngày qua
-0.013683 PHP
-0.24%
30 ngày qua
+0.393142 PHP
+7.44%
1 năm qua
-2.762633 PHP
-32.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.00051531
Hôm nay
5.67485405
Cao nhất
8.96326739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-41.83%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
+8.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.31710125 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.90763538 PHP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
7.39108591 – 8.61611426 PHP
Năm biến động +8.96%
2023
Tỷ giá trung bình 8.05176038 PHP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
7.69441309 – 8.28704689 PHP
Năm ổn định -0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 8.28921763 PHP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
7.98516748 – 8.60139941 PHP
BOB tăng giá +5.37%
2025
Tỷ giá trung bình 8.31710125 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.99322723 – 8.57474102 PHP
Năm ổn định +0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.48764678 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.00051531 – 8.96326739 PHP
Năm biến động -33.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.