728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang PKR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rupee Pakistan 25.18788803 PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨25.15113259 Hiện tại ₨25.18788803 Cao nhất ₨25.18788803
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.18788803 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.027488 PKR
+0.11%
7 ngày qua
-0.004924 PKR
-0.02%
30 ngày qua
+1.527607 PKR
+6.46%
1 năm qua
-15.687753 PKR
-38.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
22.23457552
Hôm nay
25.18788803
Cao nhất
40.99933476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-41.68%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+8.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 40.74042496 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.68554107 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.33197013 – 34.79211519 PKR
Năm biến động +26.84%
2023
Tỷ giá trung bình 40.46175106 PKR
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
32.79895417 – 44.53462825 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 40.28079121 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
40.02204682 – 40.82591676 PKR
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 40.74042496 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.18508898 – 42.34141208 PKR
Năm ổn định +0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.52287864 PKR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
22.23457552 – 40.60422051 PKR
Năm biến động -37.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.