728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang SOS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Schilling Somali 51.90691864 SOS
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất S51.88294612 Hiện tại S51.90691864 Cao nhất S51.92771004
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.90691864 SOS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012668 SOS
+0.02%
7 ngày qua
-0.042936 SOS
-0.08%
30 ngày qua
+3.30119 SOS
+6.79%
1 năm qua
-30.780532 SOS
-37.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
45.80759187
Hôm nay
51.90691864
Cao nhất
86.96012976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.11%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+8.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 83.91325976 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 83.91325976 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
80.72040887 – 240.72243733 SOS
Năm biến động -2.68%
2023
Tỷ giá trung bình 82.42432745 SOS
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
81.51659644 – 83.20413195 SOS
Năm ổn định +0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 82.65188137 SOS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
81.99897066 – 83.26806903 SOS
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 82.66138663 SOS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
81.4566905 – 86.96012976 SOS
Năm ổn định -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.75072486 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.80759187 – 83.33221768 SOS
Năm biến động -36.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.