728x90 / 970x90
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BOB sang XOF
Cập nhật
1
BOB
=
52.4708641
XOF
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BOB = CFA52.4708641 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = $b0.0190582 BOB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CFA52.33515784
Hiện tại
CFA52.4708641
Cao nhất
CFA52.4708641
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.4708641 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.175466 XOF
+0.34%
7 ngày qua
+0.393568 XOF
+0.76%
30 ngày qua
+4.442306 XOF
+9.25%
1 năm qua
-28.369843 XOF
-35.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
45.22701546 Hôm nay
52.4708641 Cao nhất
83.70522649
45.22701546 Hôm nay
52.4708641 Cao nhất
83.70522649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.00%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.20%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+10.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 90.504451 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.504451 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
83.00480023
–
98.99578944
XOF
Năm biến động
+5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
87.76158319 XOF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
84.48356069
–
90.68055113
XOF
BOB giảm giá
-3.30%
2024
Tỷ giá trung bình
87.71142395 XOF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
84.71812798
–
91.70869078
XOF
BOB tăng giá
+7.00%
2025
Tỷ giá trung bình
84.09399943 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
79.95585656
–
92.6359518
XOF
Năm biến động
-11.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.05579932 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.22701546
–
83.70522649
XOF
Năm biến động
-34.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.