728x90 / 970x90

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Boliviano Bolivia được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BOB sang XPT

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Platinum Ounce 0.00005374 XPT
+5.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00005232 Hiện tại XPT0.00005374 Cao nhất XPT0.00005374
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BOB sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BOB sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005374 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 XPT
+5.18%
7 ngày qua
+0.000004 XPT
+8.60%
30 ngày qua
+0.000007 XPT
+15.43%
1 năm qua
-0.000037 XPT
-40.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0000424
Hôm nay
0.00005374
Cao nhất
0.00009619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 10
-6.60%
Tháng 11
-18.13%
Tháng 12
-21.62%
Tháng 1
+29.42%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+3.55%
Tháng 5
+23.95%
Tháng 6
-43.96%
Tháng 7
-8.05%
Tháng 8
+11.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BOB sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00015201 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00015117 XPT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00012576 – 0.00017402 XPT
Năm biến động -9.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00015022 XPT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00012876 – 0.00017282 XPT
Năm biến động +7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00015201 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00013341 – 0.00016581 XPT
Năm biến động +11.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.000119 XPT
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.00005805 – 0.00016313 XPT
Năm biến động -55.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000648 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000424 – 0.00009304 XPT
Năm biến động -24.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.