728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang RUB

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Rúp Nga 16.15234068 RUB
-0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽16.15234068 Hiện tại ₽16.15234068 Cao nhất ₽16.31457249
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.15234068 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.107575 RUB
-0.66%
7 ngày qua
-0.364863 RUB
-2.21%
30 ngày qua
-0.410131 RUB
-2.48%
1 năm qua
+0.570339 RUB
+3.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.86131307
Hôm nay
16.15234068
Cao nhất
17.13923198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.38%
Tháng 10
-2.64%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+3.66%
Tháng 3
-3.21%
Tháng 4
-6.00%
Tháng 5
+6.40%
Tháng 6
+5.12%
Tháng 7
+6.72%
Tháng 8
-4.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 17.25374017 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.59221709 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.05098463 – 27.9087488 RUB
Năm biến động +3.92%
2023
Tỷ giá trung bình 17.16883119 RUB
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
12.95495722 – 20.37508036 RUB
Năm biến động +31.93%
2024
Tỷ giá trung bình 17.25374017 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.8318538 – 19.04855269 RUB
Năm biến động +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 14.95974774 RUB
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
13.38499946 – 18.06606123 RUB
Năm biến động -20.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.34263106 RUB
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
13.86131307 – 17.13923198 RUB
Năm biến động +12.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.