728x90 / 970x90
Tỷ giá Real Braxin sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BRL sang XPD
Cập nhật
1
BRL
=
0.00015843
XPD
+3.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BRL = XPD0.00015843 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = R$6,312.08 BRL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.00015629
Hiện tại
XPD0.00015843
Cao nhất
XPD0.00015845
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015843 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 XPD
+3.57%
7 ngày qua
+0.000009 XPD
+6.06%
30 ngày qua
+0.000023 XPD
+17.06%
1 năm qua
+0.000011 XPD
+7.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00008898 Hôm nay
0.00015843 Cao nhất
0.00016346
0.00008898 Hôm nay
0.00015843 Cao nhất
0.00016346
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.18%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-15.16%
Tháng 12
-15.07%
Tháng 1
+21.98%
Tháng 2
+15.22%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+11.93%
Tháng 5
+9.52%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
-8.10%
Tháng 8
+6.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00019129 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00009291 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00006217
–
0.00011502
XPD
Năm biến động
+11.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00015366 XPD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.0001037
–
0.00021671
XPD
Năm biến động
+77.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00019129 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014316
–
0.00023507
XPD
Năm biến động
-4.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00015876 XPD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00008898
–
0.00019418
XPD
Năm biến động
-36.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00013679 XPD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.00009352
–
0.00016346
XPD
Năm biến động
+42.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.