728x90 / 970x90
Tỷ giá Bitcoin sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTC sang BHD
Cập nhật
1
BTC
=
31,769.21
BHD
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTC = .د.ب31,769.21 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ₿0.00003148 BTC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب31,252.98
Hiện tại
.د.ب31,769.21
Cao nhất
.د.ب31,769.21
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31,769.21 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
+180.920111 BHD
+0.57%
7 ngày qua
-725.589504 BHD
-2.23%
30 ngày qua
+2,029.82 BHD
+6.83%
1 năm qua
-11,203.8 BHD
-26.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
22,015.49 Hôm nay
31,769.21 Cao nhất
47,149.16
22,015.49 Hôm nay
31,769.21 Cao nhất
47,149.16
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-7.22%
Tháng 10
-16.94%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
-11.80%
Tháng 1
-13.67%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+11.90%
Tháng 4
-5.63%
Tháng 5
-18.14%
Tháng 6
+3.80%
Tháng 7
+25.53%
Tháng 8
+9.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 38,320.1 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10,632.13 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,925.91
–
17,950.87
BHD
Năm biến động
-65.26%
2023
Tỷ giá trung bình
10,874.72 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6,253.74
–
16,689.96
BHD
Năm biến động
+155.11%
2024
Tỷ giá trung bình
24,863.94 BHD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
14,859.68
–
39,966.05
BHD
Năm biến động
+113.84%
2025
Tỷ giá trung bình
38,320.1 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28,863.44
–
47,149.16
BHD
Năm biến động
-7.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28,128.92 BHD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
22,015.49
–
36,545.61
BHD
Năm biến động
-4.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.