728x90 / 970x90

Tỷ giá Bitcoin sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTC sang GNF

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Franc Guinea 737,882,254.46 GNF
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FG727,311,248.21 Hiện tại FG737,882,254.46 Cao nhất FG738,866,639.97
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
737,882,254.46 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-2,784,199.25 GNF
-0.38%
7 ngày qua
-18,680,882.48 GNF
-2.47%
30 ngày qua
+44,495,455.01 GNF
+6.42%
1 năm qua
-251,335,120.53 GNF
-25.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
511,853,678.11
Hôm nay
737,882,254.46
Cao nhất
1,085,265,931.19
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.99%
Tháng 10
-16.97%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
-12.09%
Tháng 1
-13.81%
Tháng 2
+4.65%
Tháng 3
+11.90%
Tháng 4
-5.54%
Tháng 5
-18.16%
Tháng 6
+3.92%
Tháng 7
+26.26%
Tháng 8
+8.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 881,196,147.43 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 249,718,675.73 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
136,651,322.54 – 442,527,473.96 GNF
Năm biến động -67.29%
2023
Tỷ giá trung bình 248,616,632.45 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
143,893,373.06 – 381,019,077.48 GNF
Năm biến động +152.60%
2024
Tỷ giá trung bình 568,285,998.82 GNF
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
340,000,554.85 – 915,539,999.87 GNF
Năm biến động +114.86%
2025
Tỷ giá trung bình 881,196,147.43 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
662,979,819.44 – 1,085,265,931.19 GNF
Năm biến động -6.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 654,247,591.48 GNF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
511,853,678.11 – 848,470,245.34 GNF
Năm biến động -4.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.