728x90 / 970x90

Tỷ giá Bitcoin sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTC sang MAD

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Dirham Ma-rốc 807,981.48 MAD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.793,598.35 Hiện tại د.م.807,981.48 Cao nhất د.م.809,048.73
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
807,981.48 MAD
2026-09-29
24 giờ qua
-163.207809 MAD
-0.02%
7 ngày qua
-15,264.62 MAD
-1.85%
30 ngày qua
+79,137.22 MAD
+10.86%
1 năm qua
-228,388.12 MAD
-22.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
548,979.38
Hôm nay
807,981.48
Cao nhất
1,141,226.32
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.33%
Tháng 10
-16.93%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-11.89%
Tháng 1
-13.13%
Tháng 2
+6.97%
Tháng 3
+10.70%
Tháng 4
-6.13%
Tháng 5
-16.21%
Tháng 6
+3.21%
Tháng 7
+24.80%
Tháng 8
+12.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 948,218.76 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 281,847.22 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
169,551.9 – 461,387.52 MAD
Năm biến động -60.88%
2023
Tỷ giá trung bình 291,743.9 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
173,429.63 – 447,769.37 MAD
Năm biến động +141.49%
2024
Tỷ giá trung bình 656,006.13 MAD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
388,342.11 – 1,060,292.65 MAD
Năm biến động +118.15%
2025
Tỷ giá trung bình 948,218.76 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
730,352.91 – 1,141,226.32 MAD
Năm biến động -16.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 695,580.6 MAD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
548,979.38 – 891,173.06 MAD
Năm biến động -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.