728x90 / 970x90

Tỷ giá Bitcoin sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Bitcoin được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTC sang XDR

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Quyền rút vốn đặc biệt 61,534.16 XDR
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SDR60,550.26 Hiện tại SDR61,534.16 Cao nhất SDR61,570.16
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTC sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTC sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61,534.16 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-360.144986 XDR
-0.58%
7 ngày qua
-1,625.4 XDR
-2.57%
30 ngày qua
+4,242.38 XDR
+7.40%
1 năm qua
-17,766.29 XDR
-22.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
41,794.13
Hôm nay
61,534.16
Cao nhất
87,090.21
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.81%
Tháng 10
-17.09%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-12.92%
Tháng 1
-12.87%
Tháng 2
+7.64%
Tháng 3
+9.76%
Tháng 4
-4.89%
Tháng 5
-16.21%
Tháng 6
+3.13%
Tháng 7
+29.06%
Tháng 8
+9.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTC sang XDR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 73,198.31 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20,471.13 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11,695.66 – 34,292.88 XDR
Năm biến động -63.35%
2023
Tỷ giá trung bình 21,630.5 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12,477.6 – 33,328.61 XDR
Năm biến động +152.81%
2024
Tỷ giá trung bình 49,737.97 XDR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
29,604.82 – 80,861.48 XDR
Năm biến động +119.97%
2025
Tỷ giá trung bình 73,198.31 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57,603.51 – 87,090.21 XDR
Năm biến động -16.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 52,967.08 XDR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
41,794.13 – 67,954.26 XDR
Năm biến động -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.