728x90 / 970x90

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang BYN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rúp Belarus 0.03155409 BYN
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.03155043 Hiện tại Br0.03155409 Cao nhất Br0.03155494
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03155409 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000004 BYN
+0.01%
7 ngày qua
-0.000156 BYN
-0.49%
30 ngày qua
-0.000082 BYN
-0.26%
1 năm qua
-0.006547 BYN
-17.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02825151
Hôm nay
0.03155409
Cao nhất
0.03884042
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
-15.70%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
-4.97%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-7.16%
Tháng 4
-2.99%
Tháng 5
+6.49%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+5.67%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03912079 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03644953 BYN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.03045724 – 0.04427069 BYN
Năm biến động -11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03279808 BYN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.03027179 – 0.03969331 BYN
Năm biến động +29.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03912079 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03817963 – 0.0398737 BYN
BTN giảm giá -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03764557 BYN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.03197627 – 0.03884042 BYN
Năm biến động -14.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03101575 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02825151 – 0.03330944 BYN
Năm biến động -3.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.