728x90 / 970x90

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Koruna Cộng hòa Séc hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang CZK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Koruna Cộng hòa Séc 0.22406765 CZK
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kč0.22334462 Hiện tại Kč0.22406765 Cao nhất Kč0.22406765
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang CZK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22406765 CZK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000433 CZK
+0.19%
7 ngày qua
+0.001507 CZK
+0.68%
30 ngày qua
+0.006707 CZK
+3.09%
1 năm qua
-0.009037 CZK
-3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.21551519
Hôm nay
0.22406765
Cao nhất
0.23935064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.94%
Tháng 10
-2.04%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-3.11%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-3.87%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+2.30%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang CZK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29728491 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29728491 CZK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27330205 – 0.31542564 CZK
Năm biến động -7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26888024 CZK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.2558262 – 0.28223544 CZK
BTN giảm giá -1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2775755 CZK
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.26640706 – 0.28797974 CZK
BTN tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25155256 CZK
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.22776798 – 0.28563846 CZK
Năm biến động -19.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22307138 CZK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21551519 – 0.2321831 CZK
Năm ổn định -2.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.