728x90 / 970x90

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang DKK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Krone Đan Mạch 0.06856774 DKK
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.06849274 Hiện tại kr0.06856774 Cao nhất kr0.06856774
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06856774 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000016 DKK
+0.02%
7 ngày qua
+0.000462 DKK
+0.68%
30 ngày qua
+0.001241 DKK
+1.84%
1 năm qua
-0.003157 DKK
-4.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06639825
Hôm nay
0.06856774
Cao nhất
0.07346881
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
-1.49%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09003793 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09003793 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08412927 – 0.09506435 DKK
Năm biến động -4.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08347042 DKK
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.08018619 – 0.08649563 DKK
BTN giảm giá -3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0824291 DKK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.07943011 – 0.08481405 DKK
BTN tăng giá +4.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0759946 DKK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0699882 – 0.08470157 DKK
Năm biến động -15.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06861783 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06639825 – 0.07129499 DKK
BTN giảm giá -2.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.