728x90 / 970x90
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang INR
Cập nhật
1
BTN
=
1.00009773
INR
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = ₹1.00009773 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = Nu.0.99990228 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₹1.00003126
Hiện tại
₹1.00009773
Cao nhất
₹1.00159007
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00009773 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000155 INR
+0.02%
7 ngày qua
-0.000231 INR
-0.02%
30 ngày qua
+0.005014 INR
+0.50%
1 năm qua
+0.001469 INR
+0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.98289432 Hôm nay
1.00009773 Cao nhất
1.01680186
0.98289432 Hôm nay
1.00009773 Cao nhất
1.01680186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.00115393 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00027907 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98603771
–
1.0104126
INR
Năm ổn định
+0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
1.00032839 INR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.98786829
–
1.0135733
INR
Năm ổn định
-0.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00032459 INR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.99084926
–
1.00956175
INR
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00066476 INR
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.98466948
–
1.01300543
INR
Năm ổn định
-0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00115393 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.98289432
–
1.01680186
INR
Năm ổn định
+0.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.