Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang MXN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Mexico 0.18672002 MXN
+0.96% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.18530055 Hiện tại $0.18672002 Cao nhất $0.1876946
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18672002 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00178 MXN
+0.96%
7 ngày qua
+0.005671 MXN
+3.13%
30 ngày qua
+0.008983 MXN
+5.05%
1 năm qua
-0.019157 MXN
-9.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17657161
Hôm nay
0.18672002
Cao nhất
0.21073775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 10
-2.32%
Tháng 11
-2.01%
Tháng 12
-5.65%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+4.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.25628223 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25628223 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23384114 – 0.27849993 MXN
Năm biến động -14.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21485099 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.20247445 – 0.23627859 MXN
Năm biến động -13.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21889259 MXN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.1964703 – 0.2459453 MXN
Năm biến động +19.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2206752 MXN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.19777616 – 0.24310464 MXN
Năm biến động -17.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18568145 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17657161 – 0.20003158 MXN
Năm biến động -6.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.