728x90 / 970x90
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BTN sang PKR
Cập nhật
1
BTN
=
2.8909065
PKR
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BTN = ₨2.8909065 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Nu.0.34591226 BTN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₨2.88826356
Hiện tại
₨2.8909065
Cao nhất
₨2.89360044
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.8909065 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002771 PKR
-0.10%
7 ngày qua
-0.002936 PKR
-0.10%
30 ngày qua
-0.004712 PKR
-0.16%
1 năm qua
-0.295025 PKR
-9.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
2.87585156 Hôm nay
2.8909065 Cao nhất
3.22863087
2.87585156 Hôm nay
2.8909065 Cao nhất
3.22863087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-2.81%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.38554773 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.59898645 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.3172383
–
3.03101694
PKR
Năm biến động
+14.46%
2023
Tỷ giá trung bình
3.38554773 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.73619017
–
3.70609119
PKR
Năm biến động
+22.13%
2024
Tỷ giá trung bình
3.32861004 PKR
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
3.25322106
–
3.39903472
PKR
Năm ổn định
-2.72%
2025
Tỷ giá trung bình
3.2343051 PKR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.08424705
–
3.35530501
PKR
BTN giảm giá
-4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.9602203 PKR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.87585156
–
3.13358129
PKR
BTN giảm giá
-7.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.