Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang STD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Dobra São Tomé và Príncipe 232.21659756 STD
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db232.12468647 Hiện tại Db232.21659756 Cao nhất Db232.25138468
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
232.21659756 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.228165 STD
-0.10%
7 ngày qua
-0.940668 STD
-0.40%
30 ngày qua
-0.244529 STD
-0.11%
1 năm qua
-18.245312 STD
-7.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
230.17721677
Hôm nay
232.21659756
Cao nhất
254.51733487
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 282.24103052 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 282.24103052 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
271.92199707 – 298.89190545 STD
BTN giảm giá -2.89%
2023
Tỷ giá trung bình 273.70640115 STD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
266.4740204 – 282.73116266 STD
BTN giảm giá -3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 266.37553696 STD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
260.13188765 – 270.50953749 STD
Năm ổn định -2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 255.89916201 STD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
245.22840636 – 263.53348926 STD
BTN giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 236.81000446 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
230.17721677 – 247.86941852 STD
BTN giảm giá -6.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.