728x90 / 970x90

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang UAH

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Hryvnia Ucraina 0.46777822 UAH
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.46760255 Hiện tại ₴0.46777822 Cao nhất ₴0.46777822
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46777822 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000163 UAH
+0.03%
7 ngày qua
+0.000286 UAH
+0.06%
30 ngày qua
+0.000386 UAH
+0.08%
1 năm qua
+0.002536 UAH
+0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.45748786
Hôm nay
0.46777822
Cao nhất
0.48136544
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.76%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.4802325 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41438458 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36664006 – 0.4696602 UAH
Năm biến động +21.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44579893 UAH
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.4322318 – 0.45756409 UAH
Năm ổn định +2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4802325 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.450127 – 0.49776969 UAH
BTN tăng giá +7.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47870651 UAH
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.46271585 – 0.49394572 UAH
BTN giảm giá -4.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46956676 UAH
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.45748786 – 0.48136544 UAH
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.