Tỷ giá Pula Botswana sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang DKK

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Krone Đan Mạch 0.48376186 DKK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.48055905 Hiện tại kr0.48376186 Cao nhất kr0.48376186
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48376186 DKK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001648 DKK
+0.34%
7 ngày qua
+0.001694 DKK
+0.35%
30 ngày qua
+0.004838 DKK
+1.01%
1 năm qua
+0.034462 DKK
+7.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.44876322
Hôm nay
0.48376186
Cao nhất
0.48526246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.01%
Tháng 10
-6.63%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.57228183 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57228183 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53729949 – 0.5961882 DKK
BWP giảm giá -2.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51608516 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.49974103 – 0.5524455 DKK
BWP giảm giá -7.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50859738 DKK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.48991971 – 0.52794746 DKK
Năm ổn định +2.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4860668 DKK
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.444414 – 0.5224441 DKK
Năm biến động -6.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47808435 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.45356615 – 0.48526246 DKK
Năm ổn định -0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.